Khi nhắc đến du lịch bền vững, nhiều người lập tức hình dung một khu nghỉ dưỡng phủ đầy cây xanh, một tour đi bộ giữa rừng hoặc chiếc bình nước cá nhân được mang theo suốt hành trình. Những lựa chọn ấy đáng khuyến khích, nhưng mới chỉ chạm vào phần dễ nhìn thấy nhất của vấn đề.
Một chuyến đi có thể giảm nhựa dùng một lần nhưng vẫn thiếu bền vững nếu người lao động nhận mức đãi ngộ không tương xứng, doanh thu rời khỏi địa phương, cư dân mất quyền tiếp cận không gian sống hoặc di sản bị khai thác như một phông nền thương mại. Ngược lại, một khách sạn giữa đô thị vẫn có thể vận hành có trách nhiệm nếu quản lý tốt năng lượng, bảo đảm điều kiện lao động, ưu tiên chuỗi cung ứng địa phương và công khai kết quả.
Theo cách tiếp cận của UN Tourism, du lịch bền vững phải xem xét đồng thời những tác động kinh tế, xã hội và môi trường trong hiện tại lẫn tương lai. Nó cũng phải cân bằng nhu cầu của du khách, doanh nghiệp, cộng đồng tiếp nhận và hệ sinh thái.
Vì vậy, du lịch bền vững không phải chiếc nhãn xanh được dán lên một vài sản phẩm đặc biệt. Đó là cách một điểm đến hoặc doanh nghiệp ra quyết định, phân bổ lợi ích, sử dụng tài nguyên và chịu trách nhiệm về những hệ quả mình tạo ra.
1. Du lịch bền vững không phải một loại tour
Du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng hay du lịch nông nghiệp có nhiều điều kiện thuận lợi để thực hành bền vững. Tuy nhiên, tên gọi không phải bằng chứng.
Một tour mang chữ “sinh thái” vẫn có thể gây xáo trộn sinh cảnh nếu đoàn khách quá đông, liên tục phát tiếng ồn hoặc tiếp cận động vật ở khoảng cách không phù hợp. Một chương trình được giới thiệu là “du lịch cộng đồng” vẫn có thể để phần lớn doanh thu rơi vào tay đơn vị trung gian, trong khi người dân địa phương chỉ nhận phần việc có giá trị thấp.
Ở chiều ngược lại, một khách sạn tại Hà Nội, một sự kiện ở Thành phố Hồ Chí Minh hay một chuyến công tác tại Đà Nẵng vẫn có thể được tổ chức theo hướng bền vững. Điều quyết định không nằm ở việc hoạt động ấy diễn ra giữa rừng, bên biển hay trong trung tâm đô thị. Điều quan trọng là có mục tiêu rõ ràng, quy trình phù hợp, người chịu trách nhiệm và dữ liệu chứng minh kết quả.
Từ Hội An, Hạ Long đến Sa Pa hay Đồng bằng sông Cửu Long, bài toán bền vững đều không thể giải quyết chỉ bằng cách thu hút thêm khách. Câu hỏi quan trọng hơn là lượng khách nào phù hợp, đến vào thời điểm nào, sử dụng hạ tầng ra sao và để lại giá trị gì cho nơi họ ghé thăm.
Điểm cốt lõi nằm trong cách ra quyết định. Ai được tham gia bàn bạc, ai hưởng lợi, tài nguyên được sử dụng như thế nào, văn hóa được diễn giải bởi ai và tác động có được đo lường hay không. Bền vững vì thế là một quá trình quản trị và cải tiến liên tục, không phải danh hiệu đạt được sau một chiến dịch truyền thông.
2. Bốn trụ cột cần được xem xét cùng nhau
GSTC Standards tổ chức các yêu cầu về tính bền vững trong du lịch thành bốn nhóm lớn. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích trong bối cảnh Việt Nam, nơi khái niệm “du lịch xanh” đôi khi bị thu hẹp thành trồng cây, giảm rác hoặc sử dụng vật liệu tre.
Môi trường rất quan trọng, nhưng bền vững không chỉ có màu xanh của cây lá. Nó còn liên quan đến chất lượng việc làm, quyền lợi cộng đồng, sự toàn vẹn của văn hóa và năng lực quản trị.
Quản lý bền vững
Một tổ chức muốn phát triển bền vững cần có chính sách, mục tiêu, dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Cam kết sẽ khó tạo ra thay đổi nếu không có đường cơ sở, chỉ tiêu, thời hạn và cơ chế kiểm tra.
Trong thực tế, một khách sạn không thể chỉ tuyên bố tiết kiệm nước. Đơn vị đó cần biết mỗi đêm khách đang sử dụng bao nhiêu nước, nguồn nước đến từ đâu, khu vực nào thất thoát nhiều nhất và kết quả thay đổi ra sao sau khi áp dụng giải pháp.
Quản lý bền vững cũng đòi hỏi cơ chế tiếp nhận phản hồi từ người lao động, du khách và cộng đồng. Một hệ thống tốt không chỉ ghi nhận điều đã làm được mà còn phát hiện sớm những rủi ro đang bị bỏ qua.
Tác động kinh tế và xã hội
Du lịch tạo ra doanh thu, nhưng doanh thu lớn chưa chắc đồng nghĩa với lợi ích được phân phối hợp lý. Cần xem xét ai có việc làm, công việc có an toàn không, thu nhập có công bằng không và bao nhiêu giá trị thực sự ở lại địa phương.
Một khu nghỉ dưỡng có thể đón hàng nghìn lượt khách nhưng vẫn tạo ra giá trị địa phương hạn chế nếu phần lớn thực phẩm, đồ dùng và dịch vụ được mua từ bên ngoài. Ngược lại, việc hợp tác ổn định với nông dân, nghệ nhân, hướng dẫn viên và doanh nghiệp nhỏ tại địa phương có thể giúp đồng tiền du lịch lưu chuyển lâu hơn trong cộng đồng.
Khía cạnh xã hội còn bao gồm khả năng tiếp cận của người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em và những nhóm dễ bị tổn thương. Một điểm đến chỉ thuận tiện cho du khách khỏe mạnh, có thu nhập cao và sử dụng phương tiện cá nhân chưa thể được coi là bao trùm.
Tác động văn hóa
Văn hóa không phải món trang trí được lấy ra phục vụ khách rồi cất đi sau buổi biểu diễn. Đó là đời sống, ký ức, tri thức và quyền tự quyết của cộng đồng.
Tại Việt Nam, nhiều trải nghiệm du lịch gắn với làng nghề, ẩm thực, nghi lễ, kiến trúc và tri thức bản địa. Những tài sản ấy cần được giới thiệu với sự đồng thuận và tham gia thực chất của chủ thể văn hóa. Người dân không nên chỉ xuất hiện trong ảnh quảng bá mà phải có quyền quyết định câu chuyện của mình được kể ra sao, phần nào có thể chia sẻ và phần nào cần được bảo vệ.
Tính xác thực cũng không có nghĩa mọi thứ phải đứng yên như trong bảo tàng. Văn hóa luôn vận động. Điều quan trọng là sự thay đổi không bị áp đặt chỉ để phù hợp với thị hiếu nhất thời của du khách.
Tác động môi trường
Du lịch sử dụng đất, nước, năng lượng và tạo ra phát thải, nước thải, rác thải cùng sức ép lên hệ sinh thái. Tại những điểm đến ven biển, miền núi hoặc đảo, khả năng tiếp nhận của môi trường thường có giới hạn rõ rệt.
Một cơ sở lưu trú có thể giảm rác nhựa nhưng vẫn tiêu thụ quá nhiều nước. Một tour thiên nhiên có thể sử dụng phương tiện ít phát thải nhưng lại đưa quá nhiều người vào khu vực nhạy cảm. Một nhà hàng có thể mua nguyên liệu địa phương nhưng chưa kiểm soát được lãng phí thực phẩm.
Quản lý môi trường vì vậy phải nhìn vào toàn bộ chuỗi tác động. Cần ưu tiên tránh và giảm tác động tại nguồn trước khi nghĩ đến bù đắp.
Một hoạt động chỉ thật sự tiến gần đến bền vững khi cả bốn trụ cột được quản lý như một hệ thống. Tiết kiệm điện nhưng bỏ qua quyền lợi người lao động là chưa đủ. Tạo nhiều việc làm nhưng làm suy giảm tài nguyên cũng không phải thành công dài hạn. Bền vững bắt đầu từ khả năng nhìn thấy các mối liên hệ ấy và chấp nhận rằng mọi quyết định đều có đánh đổi.
3. Phân biệt ba khái niệm thường gặp
Du lịch bền vững, du lịch có trách nhiệm và du lịch sinh thái thường xuất hiện cạnh nhau nên dễ bị sử dụng thay thế. Chúng có liên quan, nhưng không mang cùng một ý nghĩa.
Du lịch bền vững
Du lịch bền vững là mục tiêu và định hướng quản lý dài hạn. Khái niệm này đặt ra câu hỏi ngành du lịch cần phát triển theo hướng nào để cân bằng lợi ích kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường.
Nó không giới hạn ở một loại hình cụ thể. Từ khách sạn, hãng vận chuyển, điểm tham quan đến cơ quan quản lý điểm đến đều có thể và cần áp dụng các nguyên tắc bền vững.
Du lịch có trách nhiệm
Du lịch có trách nhiệm tập trung vào hành động của từng chủ thể. Du khách lựa chọn dịch vụ nào, doanh nghiệp quản lý chuỗi cung ứng ra sao, chính quyền điều phối lượng khách thế nào và cộng đồng được tham gia ở mức độ nào.
Nếu du lịch bền vững là hướng đi, du lịch có trách nhiệm là cách mỗi bên bước đi trên con đường đó.
Du lịch sinh thái
Du lịch sinh thái là loại hình dựa chủ yếu vào thiên nhiên, thường gắn với giáo dục môi trường, bảo tồn và lợi ích cho cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, một hoạt động diễn ra trong rừng, vườn quốc gia hoặc khu bảo tồn không tự động trở thành du lịch sinh thái.
Chất lượng quản lý, quy mô đoàn, hành vi của du khách và đóng góp thực tế cho bảo tồn mới là những yếu tố quyết định.
Nói ngắn gọn, du lịch bền vững trả lời câu hỏi chúng ta muốn du lịch phát triển theo hướng nào. Du lịch có trách nhiệm trả lời mỗi chủ thể cần làm gì. Du lịch sinh thái mô tả một loại hình trải nghiệm chủ yếu diễn ra trong bối cảnh thiên nhiên và phải đáp ứng những nguyên tắc nhất định.
4. Những cách hiểu sai cần tránh
Chỉ cần xanh là đủ
Màu xanh, vật liệu tre, cây trồng trong phòng hay vài biểu tượng tái chế không chứng minh được một doanh nghiệp đang vận hành bền vững. Đây có thể là những thành phần tích cực, nhưng cần được đặt trong một hệ thống lớn hơn.
Một cơ sở đáng tin cậy phải cho thấy cách mình quản lý tài nguyên, người lao động, nhà cung cấp, cộng đồng và phản hồi của khách hàng. Hình ảnh có thể truyền cảm hứng, còn bằng chứng mới tạo ra niềm tin.
Bền vững luôn đắt hơn
Một số giải pháp bền vững cần đầu tư ban đầu, nhưng không phải mọi thay đổi đều làm tăng chi phí. Giảm thất thoát nước, tối ưu điều hòa, hạn chế lãng phí thực phẩm, đào tạo nhân sự và mua hàng gần nơi vận hành có thể giúp giảm chi phí hoặc tăng giá trị dịch vụ.
Điều đắt đỏ nhất đôi khi không phải là thay đổi, mà là tiếp tục vận hành kém hiệu quả cho đến khi tài nguyên, uy tín và niềm tin cùng suy giảm.
Trồng cây có thể bù cho mọi tác động
Trồng cây có thể mang lại giá trị nếu được thực hiện đúng nơi, đúng loài, có chăm sóc lâu dài và tôn trọng hệ sinh thái bản địa. Tuy nhiên, hoạt động này không thể thay thế việc đo lường và cắt giảm tác động trực tiếp.
Một doanh nghiệp không thể tiếp tục tiêu thụ lãng phí rồi coi vài chương trình trồng cây là lời giải cho toàn bộ vấn đề. Thứ tự hợp lý luôn là tránh tác động, giảm tại nguồn, phục hồi khi có thể và chỉ bù đắp phần còn lại bằng cơ chế có chất lượng và minh bạch.
Chứng nhận là điểm kết thúc
Chứng nhận có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận một bộ tiêu chí rõ ràng, được đánh giá độc lập và xây dựng hệ thống quản lý tốt hơn. Nhưng chứng nhận không phải giấy phép để ngừng thay đổi.
Mọi tiêu chuẩn đều có phạm vi, thời hạn và giới hạn. Một cơ sở được chứng nhận vẫn cần tiếp tục thu thập dữ liệu, xử lý phản hồi và cải tiến. Điều đáng quan tâm không chỉ là doanh nghiệp có chứng nhận nào, mà còn là chứng nhận đó áp dụng cho đâu, đánh giá điều gì và còn hiệu lực hay không.
Du khách phải chịu toàn bộ trách nhiệm
Lựa chọn của du khách có ý nghĩa, nhưng không nên biến trách nhiệm bền vững thành bài kiểm tra đạo đức dành riêng cho cá nhân. Du khách khó lựa chọn phương tiện công cộng nếu điểm đến không có hạ tầng phù hợp. Họ cũng khó giảm rác nếu mọi dịch vụ đều mặc định cung cấp đồ dùng một lần.
Doanh nghiệp và cơ quan quản lý có khả năng thiết kế hệ thống, hạ tầng và thông tin để lựa chọn tốt trở nên dễ dàng. Trách nhiệm vì thế phải được chia sẻ giữa du khách, doanh nghiệp, chính quyền, cộng đồng và các đơn vị cung ứng.
5. Năm câu hỏi để kiểm tra tính bền vững
Tác động nào đang được nói đến
Khi gặp một tuyên bố như “thân thiện với môi trường” hoặc “du lịch xanh”, hãy hỏi tác động cụ thể nào đang được đề cập. Đó là điện, nước, phát thải, rác thải, đa dạng sinh học, việc làm hay phân phối lợi ích.
Một tuyên bố càng rộng nhưng càng thiếu chi tiết thì càng cần được xem xét thận trọng.
Ai tham gia quyết định và ai hưởng lợi
Cộng đồng địa phương không nên chỉ xuất hiện trong video quảng bá hoặc đứng bên cạnh du khách trong một bức ảnh đẹp. Họ cần có tiếng nói thực chất trong việc thiết kế trải nghiệm, xác định giới hạn và phân phối lợi ích.
Hãy nhìn xa hơn số lượng việc làm được tạo ra. Cần xem đó là công việc gì, mức thu nhập ra sao, ai sở hữu hoạt động và cộng đồng có quyền từ chối những hình thức khai thác không phù hợp hay không.
Có mục tiêu và dữ liệu hay không
Một cam kết đáng tin cần có đường cơ sở, chỉ tiêu, thời hạn, đơn vị đo và người chịu trách nhiệm. Câu nói “chúng tôi đang giảm rác” sẽ có ý nghĩa hơn nếu đi kèm lượng rác trên mỗi khách, năm so sánh và kết quả đã đạt được.
Dữ liệu không cần quá phức tạp trong giai đoạn đầu. Điều quan trọng là đo đúng, đo đều và công khai đủ để người khác hiểu kết quả.
Tác động tiêu cực được phòng ngừa thế nào
Một chương trình thiện nguyện hoặc đóng góp bảo tồn không thể thay thế việc ngăn chặn tác động ngay trong hoạt động cốt lõi.
Hãy xem doanh nghiệp đã làm gì để tránh gây tổn hại trước khi nói đến khắc phục. Tour có giới hạn số khách hay không. Cơ sở lưu trú có kiểm soát nước thải hay không. Hoạt động văn hóa có sự đồng thuận của chủ thể hay không. Động vật có được giữ khoảng cách an toàn hay không.
Phòng ngừa luôn đáng tin hơn lời hứa sửa chữa sau khi hậu quả đã xảy ra.
Thông tin có thể kiểm chứng không
Một thông tin đáng tin cần cho phép người đọc biết dữ liệu được đo bằng phương pháp nào, trong phạm vi nào, vào thời gian nào và do ai đánh giá.
Sự minh bạch còn nằm ở việc công khai những điều chưa làm được. Một doanh nghiệp dám nói rõ giới hạn hiện tại thường đáng tin hơn một thương hiệu tuyên bố mình hoàn hảo.
Kết luận – Hiểu đúng để làm thật
Du lịch bền vững không đòi hỏi một chuyến đi hoàn hảo hoặc một doanh nghiệp thay đổi mọi thứ chỉ trong một ngày. Điều cần thiết là nhìn đúng toàn bộ hệ thống, nhận diện những tác động quan trọng nhất, lựa chọn ưu tiên, phân công trách nhiệm và đo lường kết quả.
Trong bối cảnh Việt Nam, phát triển bền vững không có nghĩa là làm du lịch ít đi bằng mọi giá. Đó là làm du lịch có giới hạn, có chất lượng và có khả năng tạo ra giá trị lâu dài. Điểm đến cần được nhìn như một nơi người dân đang sống, không chỉ là sản phẩm để tiêu dùng. Di sản cần được bảo vệ như ký ức chung, không chỉ là bối cảnh chụp ảnh. Thiên nhiên cần được quản lý như nền tảng của sinh kế và tương lai, không chỉ là tài nguyên phục vụ mùa cao điểm.
Khi lời hứa được chuyển thành mục tiêu, dữ liệu, trách nhiệm và bằng chứng, bền vững mới rời khỏi khẩu hiệu để trở thành năng lực quản trị thực sự.
Dulichbenvung.com sẽ tiếp tục giải thích các khái niệm, công cụ và trường hợp thực hành theo tinh thần “Hiểu đúng – Làm thật”. Mục tiêu không phải khiến mọi người cảm thấy mình chưa đủ tốt, mà giúp mỗi du khách, doanh nghiệp và điểm đến biết bước tiếp theo nên bắt đầu từ đâu.


Leave a Reply